Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
melodic line


noun
a succession of notes forming a distinctive sequence
- she was humming an air from Beethoven
Syn:
tune, melody, air, strain, line, melodic phrase
Derivationally related forms:
melodious (for: melody), melodize (for: melody)
Hypernyms:
music
Hyponyms:
flourish, fanfare, tucket, glissando, roulade,
leitmotiv, leitmotif, theme song, signature, signature tune, theme,
melodic theme, musical theme, idea, part, voice
Part Meronyms:
phrase, musical phrase


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.